VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "nâng cấp" (1)

Vietnamese nâng cấp
English Vto upgrade
Example
Chúng tôi cần nâng cấp hệ thống phần mềm để cải thiện hiệu suất.
We need to upgrade the software system to improve performance.
My Vocabulary

Related Word Results "nâng cấp" (0)

Phrase Results "nâng cấp" (3)

Lưới phòng không của thủ đô đã được nâng cấp với công nghệ mới.
The capital's air defense network has been upgraded with new technology.
Việc nâng cấp hạ tầng giao thông góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế.
Upgrading transport infrastructure contributes to promoting economic development.
Chúng tôi cần nâng cấp hệ thống phần mềm để cải thiện hiệu suất.
We need to upgrade the software system to improve performance.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y